Công ty tiến thành
Hotline 0981.985.518
  • Theo loại xe
  • icon
  • icon
  • Theo tải trọng



  • Theo loại & thương hiệu
  • Tags tìm kiếm
  • Video
  • Thông tin truy cập
  • Trực tuyến: 11
  • Hôm nay: 186
  • Hôm qua: 178
  • Tuần này: 996
  • Tuần trước: 1,155
  • Tháng này: 3,628
  • Tháng trước: 5,768
  • Tất cả: 147,824

Thông tin sản phẩm

Nhà sản xuất (Manufacturer) : Công ty TNHH Ôtô Chiến Thắng
Loại xe (Vehicle type) : Ôtô Tải (tự đổ)
Nhãn hiệu (Mark) : CHIẾN THẮNG
Số loại (Model code) : CT3.48TD1
Khối lượng bản thân (Kerb mass) : 3.310 kg

Khối lượng chuyên chở cho phép tham gia giao thông

(Authorized pay load)

: 3.480 kg

Khối lượng toàn bộ cho phép tham gia giao thông

(Authorized total mass)

: 6.920 kg
Số người cho phép chở (Seating capacity including driver) : 02 người
Kích thước xe (Dài x Rộng x Cao) - mm (Overall: length x width x height) : 4.720 x 1.950 x 2.270
Kích thước lòng thùng hàng : 2.720 x 1.750 x 600 = 2,8 m3
Công thức bánh xe (Drive configuration) : 4x2
Khoảng cách trục (Wheel space) : 2.500 mm
Vết bánh xe trước / sau : 1.425 / 1.460 mm
Cỡ lốp trước / sau (Tyre size front / rear) : 7.50 - 16 / 7.50 - 16
Động cơ (Engine model) : 490QZL (4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp)
Thể tích làm việc (Displacement) : 2.672 cm3
Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Max. output / rpm) : 60 kW / 3.200 vòng/phút
Loại nhiên liệu (Type of fuel) : Diesel
Hệ thống phanh
Phanh chính

: Tang trống / Tang trống khí nén

Phanh đỗ : Tác động lên bánh xe trục 2 - Tự hãm
Hệ thống lái : Trục vít - ê cu bi - Cơ khí có trợ lực thủy lực
  • Theo loại xe
  • icon
  • icon
  • Theo tải trọng



  • Theo loại & thương hiệu
  • Tags tìm kiếm
  • Video
  • Thông tin truy cập
  • Trực tuyến: 11
  • Hôm nay: 186
  • Hôm qua: 178
  • Tuần này: 996
  • Tuần trước: 1,155
  • Tháng này: 3,628
  • Tháng trước: 5,768
  • Tất cả: 147,824