Công ty tiến thành
Hotline 0981.985.518
  • Theo loại xe
  • icon
  • icon
  • Theo tải trọng



  • Theo loại & thương hiệu
  • Tags tìm kiếm
  • Video
  • Thông tin truy cập
  • Trực tuyến: 22
  • Hôm nay: 77
  • Hôm qua: 291
  • Tuần này: 1,663
  • Tuần trước: 1,203
  • Tháng này: 3,395
  • Tháng trước: 19,647
  • Tất cả: 172,634

Thông tin sản phẩm

Nhà sản xuất (Manufacturer) : Công ty TNHH Ôtô Chiến Thắng
Loại xe (Vehicle type) : Ôtô Tải (có mui)
Nhãn hiệu (Mark) : CHIẾN THẮNG
Số loại (Model code) : CT6.50TL1/4x4/KM
Khối lượng bản thân (Kerb mass) : 5.540 kg

Khối lượng chuyên chở cho phép tham gia giao thông

(Authorized pay load)

: 6.500 kg

Khối lượng toàn bộ cho phép tham gia giao thông

(Authorized total mass)

: 12.235 kg
Số người cho phép chở (Seating capacity including driver) : 03 người
Kích thước xe (Dài x Rộng x Cao) - mm (Overall: length x width x height) : 7.520 x 2.350 x 3.520
Kích thước lòng thùng hàng : 5.310 x 2.210 x 770/2.140 = 9/25,1 m3
Công thức bánh xe (Drive configuration) : 4x4
Khoảng cách trục (Wheel space) : 4.200 mm
Vết bánh xe trước / sau : 1.820 / 1.710 mm
Cỡ lốp trước / sau (Tyre size front / rear) : 10.00 - 20 / 10.00 - 20
Động cơ (Engine model) : YC4D120-20 (4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp)
Thể tích làm việc (Displacement) : 4.214 cm3
Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Max. output / rpm) : 90 kW / 2.800 vòng/phút
Loại nhiên liệu (Type of fuel) : Diesel
Hệ thống phanh
Phanh chính

: Tang trống / Tang trống khí nén

Phanh đỗ : Tác động lên bánh xe trục 2 - Tự hãm
Hệ thống lái : Trục vít - ê cu bi - Cơ khí có trợ lực thủy lực
  • Theo loại xe
  • icon
  • icon
  • Theo tải trọng



  • Theo loại & thương hiệu
  • Tags tìm kiếm
  • Video
  • Thông tin truy cập
  • Trực tuyến: 22
  • Hôm nay: 77
  • Hôm qua: 291
  • Tuần này: 1,663
  • Tuần trước: 1,203
  • Tháng này: 3,395
  • Tháng trước: 19,647
  • Tất cả: 172,634