Công ty tiến thành
Hotline 0981.985.518
  • Theo loại xe
  • icon
  • icon
  • Theo tải trọng



  • Theo loại & thương hiệu
  • Tags tìm kiếm
  • Thông tin truy cập
  • Trực tuyến: 67
  • Hôm nay: 158
  • Hôm qua: 221
  • Tuần này: 158
  • Tuần trước: 1,253
  • Tháng này: 3,091
  • Tháng trước: 90,279
  • Tất cả: 141,519

Thông tin sản phẩm

Nhà sản xuất (Manufacturer) : Công ty TNHH Ôtô Chiến Thắng
Loại xe (Vehicle type) : Ôtô Tải (có mui)
Nhãn hiệu (Mark) : DONGFENG
Số loại (Model code) : CT9.0TL1/KM
Khối lượng bản thân (Kerb mass) : 6.700 kg

Khối lượng chuyên chở cho phép tham gia giao thông

(Authorized pay load)

: 9.000 kg

Khối lượng toàn bộ cho phép tham gia giao thông

(Authorized total mass)

: 15.895 kg
Số người cho phép chở (Seating capacity including driver) : 03 người
Kích thước xe (Dài x Rộng x Cao) - mm (Overall: length x width x height) : 9.230 x 2.500 x 3.530
Kích thước lòng thùng hàng : 6.890 x 2.340 x 770/2.150 = 12,4/34,6 m3
Công thức bánh xe (Drive configuration) : 4x2
Khoảng cách trục (Wheel space) : 5.800 mm
Vết bánh xe trước / sau : 1.885 / 1.860 mm
Cỡ lốp trước / sau (Tyre size front / rear) : 11.00 - 20 / 11.00 - 20
Động cơ (Engine model) : YC4E160-33 (4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp)
Thể tích làm việc (Displacement) : 4.257 cm3
Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Max. output / rpm) : 118 kW / 2.600 vòng/phút
Loại nhiên liệu (Type of fuel) : Diesel
Hệ thống phanh
Phanh chính

: Tang trống / Tang trống khí nén

Phanh đỗ : Tác động lên bánh xe trục 2 - Tự hãm
Hệ thống lái : Trục vít - ê cu bi - Cơ khí có trợ lực thủy lực
  • Theo loại xe
  • icon
  • icon
  • Theo tải trọng



  • Theo loại & thương hiệu
  • Tags tìm kiếm
  • Thông tin truy cập
  • Trực tuyến: 67
  • Hôm nay: 158
  • Hôm qua: 221
  • Tuần này: 158
  • Tuần trước: 1,253
  • Tháng này: 3,091
  • Tháng trước: 90,279
  • Tất cả: 141,519