Công ty tiến thành
Hotline 0981.985.518
  • Theo loại xe
  • icon
  • icon
  • Theo tải trọng



  • Theo loại & thương hiệu
  • Tags tìm kiếm
  • Thông tin truy cập
  • Trực tuyến: 58
  • Hôm nay: 149
  • Hôm qua: 221
  • Tuần này: 149
  • Tuần trước: 1,253
  • Tháng này: 3,082
  • Tháng trước: 90,279
  • Tất cả: 141,510

Thông tin sản phẩm

Nhà sản xuất (Manufacturer) : Công ty TNHH Ôtô Chiến Thắng
Loại xe (Vehicle type) : Ôtô Tải (có mui)
Nhãn hiệu (Mark) : CHIẾN THẮNG
Số loại (Model code) : CT7.20TL1/KM
Khối lượng bản thân (Kerb mass) : 6.120 kg

Khối lượng chuyên chở cho phép tham gia giao thông

(Authorized pay load)

: 7.200 kg

Khối lượng toàn bộ cho phép tham gia giao thông

(Authorized total mass)

: 13.515 kg
Số người cho phép chở (Seating capacity including driver) : 03 người
Kích thước xe (Dài x Rộng x Cao) - mm (Overall: length x width x height) : 8.970 x 2.430 x 3.540
Kích thước lòng thùng hàng : 6.700 x 2.190 x 770/2.130 = 11,2/31,2 m3
Công thức bánh xe (Drive configuration) : 4x2
Khoảng cách trục (Wheel space) : 5.200 mm
Vết bánh xe trước / sau : 1.820 / 1.825 mm
Cỡ lốp trước / sau (Tyre size front / rear) : 10.00 - 20 / 10.00 - 20
Động cơ (Engine model) : YC4E135-20 (4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp)
Thể tích làm việc (Displacement) : 4.257 cm3
Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Max. output / rpm) : 100 kW / 2.800 vòng/phút
Loại nhiên liệu (Type of fuel) : Diesel
Hệ thống phanh
Phanh chính

: Tang trống / Tang trống khí nén

Phanh đỗ : Tác động lên bánh xe trục 2 - Tự hãm
Hệ thống lái : Trục vít - ê cu bi - Cơ khí có trợ lực thủy lực
  • Theo loại xe
  • icon
  • icon
  • Theo tải trọng



  • Theo loại & thương hiệu
  • Tags tìm kiếm
  • Thông tin truy cập
  • Trực tuyến: 58
  • Hôm nay: 149
  • Hôm qua: 221
  • Tuần này: 149
  • Tuần trước: 1,253
  • Tháng này: 3,082
  • Tháng trước: 90,279
  • Tất cả: 141,510