Công ty tiến thành
Hotline 0981.985.518
  • Theo loại xe
  • icon
  • icon
  • Theo tải trọng



  • Theo loại & thương hiệu
  • Tags tìm kiếm
  • Thông tin truy cập
  • Trực tuyến: 65
  • Hôm nay: 175
  • Hôm qua: 269
  • Tuần này: 19,185
  • Tuần trước: 1,879
  • Tháng này: 32,160
  • Tháng trước: 13,843
  • Tất cả: 46,003

Thông tin sản phẩm

Nhà sản xuất (Manufacturer) : Công ty TNHH Ôtô Chiến Thắng
Loại xe (Vehicle type) : Ôtô Tải
Nhãn hiệu (Mark) : CHIẾN THẮNG
Số loại (Model code) : CT4.95T1
Khối lượng bản thân (Kerb mass) : 4.050 kg

Khối lượng chuyên chở cho phép tham gia giao thông

(Authorized pay load)

: 4.950 kg

Khối lượng toàn bộ cho phép tham gia giao thông

(Authorized total mass)

: 9.195 kg
Số người cho phép chở (Seating capacity including driver) : 03 người
Kích thước xe (Dài x Rộng x Cao) - mm (Overall: length x width x height) : 7.850 x 2.160 x 2.320
Kích thước lòng thùng hàng : 5.930 x 2.060 x 420 = 5,1 m3
Công thức bánh xe (Drive configuration) : 4x2
Khoảng cách trục (Wheel space) : 4.360 mm
Vết bánh xe trước / sau : 1.710 / 1.590 mm
Cỡ lốp trước / sau (Tyre size front / rear) : 8.25 - 16 / 8.25 - 16
Động cơ (Engine model) : 4100QBZL (4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp)
Thể tích làm việc (Displacement) : 3.298 cm3
Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Max. output / rpm) : 81 kW / 3.200 vòng/phút
Loại nhiên liệu (Type of fuel) : Diesel
Hệ thống phanh
Phanh chính

: Tang trống / Tang trống khí nén

Phanh đỗ : Tác động lên bánh xe trục 2 - Tự hãm
Hệ thống lái : Trục vít - ê cu bi - Cơ khí có trợ lực thủy lực
  • Theo loại xe
  • icon
  • icon
  • Theo tải trọng



  • Theo loại & thương hiệu
  • Tags tìm kiếm
  • Thông tin truy cập
  • Trực tuyến: 65
  • Hôm nay: 175
  • Hôm qua: 269
  • Tuần này: 19,185
  • Tuần trước: 1,879
  • Tháng này: 32,160
  • Tháng trước: 13,843
  • Tất cả: 46,003